🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, hỗn hợp các miếng bán lẻ đã tỉa (composite), chỉ nạc tách rời, tỉa mỡ 1/8\", hạng Choice, chín
Năng lượng
203
kcal / 100g
Protein
28.73
g / 100g
Chất béo
9.16
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 58%Béo 42%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi11 mg
Phốt pho197 mg
Magie22 mg
Natri53 mg
Kali298 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.49 mg
Kẽm5.84 mg
Đồng85 mcg
Mangan32 mcg
Selen33.1 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B176 mcg
Vitamin B2213 mcg
Vitamin B36148 mcg
Vitamin B5525 mcg
Vitamin B6523 mcg
Vitamin B121.99 mcg
Folate8 mcg
Choline89.2 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A1 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.27 mg
Vitamin K1.5 mcg
Khác
DHA1 mg