🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, hỗn hợp các miếng bán lẻ đã tỉa (composite of trimmed retail cuts), chỉ nạc tách rời, tỉa mỡ 1/8\", hạng Choice, sống

Năng lượng

142

kcal / 100g

Protein

22.01

g / 100g

Chất béo

6.05

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 62%Béo 38%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi18 mg
Phốt pho193 mg
Magie21 mg
Natri55 mg
Kali308 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.91 mg
Kẽm4.59 mg
Đồng78 mcg
Mangan28 mcg
Selen26.2 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B188 mcg
Vitamin B2195 mcg
Vitamin B36310 mcg
Vitamin B5511 mcg
Vitamin B6582 mcg
Vitamin B121.75 mcg
Folate9 mcg
Choline74 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A1 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.26 mg
Vitamin K1.3 mcg

Khác

DHA1 mg