🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, miếng bít tết thăn lưng trên (top loin) không xương, lip-on (có viền mỡ), chỉ phần nạc, tỉa mỡ 1/8\", hạng Choice, chín, nướng

Năng lượng

208

kcal / 100g

Protein

28.66

g / 100g

Chất béo

10.34

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 55%Béo 45%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi13 mg
Phốt pho226 mg
Magie22 mg
Natri56 mg
Kali293 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.58 mg
Kẽm4.66 mg
Đồng71 mcg
Mangan3 mcg
Selen26.9 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B160 mcg
Vitamin B2212 mcg
Vitamin B37460 mcg
Vitamin B5320 mcg
Vitamin B6714 mcg
Vitamin B121.88 mcg
Folate7 mcg
Choline68.9 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A1 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.24 mg
Vitamin K1.6 mcg