🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, miếng sườn bụng (plate steak), không xương, outside skirt (váy ngoài), chỉ phần nạc có thể tách, tỉa mỡ đến 0\", hạng Choice, chín, nướng

Năng lượng

291

kcal / 100g

Protein

27.03

g / 100g

Chất béo

20.28

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 37%Béo 63%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi7 mg
Phốt pho185 mg
Magie24 mg
Natri71 mg
Kali286 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt5.06 mg
Kẽm7.12 mg
Đồng210 mcg
Mangan208 mcg
Selen36 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1130 mcg
Vitamin B2848 mcg
Vitamin B34927 mcg
Vitamin B51390 mcg
Vitamin B6445 mcg
Vitamin B128.18 mcg
Folate7 mcg
Choline79.9 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin E0.09 mg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA1 mg