🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, miếng sườn bụng (plate steak), không xương, outside skirt (váy ngoài), chỉ phần nạc có thể tách, tỉa mỡ đến 0\", hạng Select, chín, nướng

Năng lượng

268

kcal / 100g

Protein

28.65

g / 100g

Chất béo

17.1

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 43%Béo 57%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi8 mg
Phốt pho197 mg
Magie26 mg
Natri70 mg
Kali284 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt5.46 mg
Kẽm7.38 mg
Đồng217 mcg
Mangan217 mcg
Selen36 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1120 mcg
Vitamin B2860 mcg
Vitamin B35605 mcg
Vitamin B51330 mcg
Vitamin B6479 mcg
Vitamin B127.53 mcg
Folate7 mcg
Choline77.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A3 mcg
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin E0.07 mg
Vitamin K1.6 mcg