🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, miếng sườn bụng (plate steak), không xương, outside skirt (váy ngoài), chỉ phần nạc có thể tách, tỉa mỡ đến 0\", mọi hạng, sống

Năng lượng

206

kcal / 100g

Protein

18.74

g / 100g

Chất béo

14.53

g / 100g

Carbs

0.19

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 36%Béo 63%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi5 mg
Phốt pho148 mg
Magie20 mg
Natri67 mg
Kali253 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.6 mg
Kẽm4.95 mg
Đồng181 mcg
Mangan180 mcg
Selen23.7 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1110 mcg
Vitamin B2588 mcg
Vitamin B34251 mcg
Vitamin B51185 mcg
Vitamin B6402 mcg
Vitamin B125.55 mcg
Folate3 mcg
Choline58.7 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin E0.14 mg
Vitamin K1.5 mcg

Khác

DHA2 mg