🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, miếng sườn bụng (plate steak), không xương, outside skirt (váy ngoài), nạc và mỡ có thể tách, tỉa mỡ đến 0\", hạng Choice, chín, nướng
Năng lượng
300
kcal / 100g
Protein
26.46
g / 100g
Chất béo
21.62
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 35%Béo 65%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi8 mg
Phốt pho182 mg
Magie24 mg
Natri70 mg
Kali282 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt4.95 mg
Kẽm6.97 mg
Đồng205 mcg
Mangan204 mcg
Selen35.2 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B1126 mcg
Vitamin B2827 mcg
Vitamin B34836 mcg
Vitamin B51360 mcg
Vitamin B6437 mcg
Vitamin B127.97 mcg
Folate6 mcg
Choline78.1 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A8 mcg
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin E0.1 mg
Vitamin K1.6 mcg
Khác
DHA1 mg