🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, miếng sườn bụng (plate steak), không xương, outside skirt (váy ngoài), nạc và mỡ có thể tách, tỉa mỡ đến 0\", hạng Select, chín, nướng
Năng lượng
281
kcal / 100g
Protein
27.95
g / 100g
Chất béo
18.75
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 40%Béo 60%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi8 mg
Phốt pho193 mg
Magie26 mg
Natri69 mg
Kali280 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt5.33 mg
Kẽm7.2 mg
Đồng212 mcg
Mangan212 mcg
Selen35.1 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B1117 mcg
Vitamin B2837 mcg
Vitamin B35485 mcg
Vitamin B51300 mcg
Vitamin B6470 mcg
Vitamin B127.34 mcg
Folate7 mcg
Choline76 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A8 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.08 mg
Vitamin K1.6 mcg