🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, miếng sườn bụng (plate steak), không xương, outside skirt (váy ngoài), nạc và mỡ có thể tách, tỉa mỡ đến 0\", mọi hạng, sống
Năng lượng
232
kcal / 100g
Protein
17.98
g / 100g
Chất béo
17.59
g / 100g
Carbs
0.35
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 31%Béo 68%Carb 1%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi6 mg
Phốt pho142 mg
Magie19 mg
Natri65 mg
Kali242 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt3.42 mg
Kẽm4.72 mg
Đồng170 mcg
Mangan170 mcg
Selen22.6 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B1104 mcg
Vitamin B2556 mcg
Vitamin B34092 mcg
Vitamin B51127 mcg
Vitamin B6385 mcg
Vitamin B125.25 mcg
Folate3 mcg
Choline56 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A4 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.15 mg
Vitamin K1.5 mcg
Khác
DHA2 mg