🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò nhập khẩu từ New Zealand, bắp mắt (eye round), chỉ phần nạc, chín, quay chậm

Năng lượng

164

kcal / 100g

Protein

29.68

g / 100g

Chất béo

4.98

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 73%Béo 27%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi4 mg
Phốt pho222 mg
Magie24 mg
Natri43 mg
Kali374 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.89 mg
Kẽm3.95 mg
Đồng63 mcg
Mangan4 mcg
Selen1.8 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B141 mcg
Vitamin B2112 mcg
Vitamin B33983 mcg
Vitamin B5353 mcg
Vitamin B6337 mcg
Vitamin B121.25 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A7 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.6 mg

Khác

DHA2 mg