🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò nhập khẩu từ New Zealand, chuck eye roll, chỉ phần nạc, chín, hầm (braised)
Năng lượng
208
kcal / 100g
Protein
32.08
g / 100g
Chất béo
8.89
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 62%Béo 38%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi6 mg
Phốt pho157 mg
Magie19 mg
Natri38 mg
Kali189 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.71 mg
Kẽm7.81 mg
Đồng98 mcg
Mangan10 mcg
Selen2.1 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B128 mcg
Vitamin B2142 mcg
Vitamin B32035 mcg
Vitamin B6147 mcg
Vitamin B121.97 mcg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A12 mcg
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin E0.9 mg
Khác
DHA5 mg