🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò nhập khẩu từ New Zealand, nạm (flank), chỉ phần nạc, chín, hầm (braised)
Năng lượng
194
kcal / 100g
Protein
30.75
g / 100g
Chất béo
7.92
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 63%Béo 37%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi5 mg
Phốt pho141 mg
Magie18 mg
Natri28 mg
Kali192 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.41 mg
Kẽm6.89 mg
Đồng66 mcg
Mangan11 mcg
Selen5.5 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B121 mcg
Vitamin B286 mcg
Vitamin B33467 mcg
Vitamin B5130 mcg
Vitamin B6120 mcg
Vitamin B121.4 mcg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A11 mcg
Vitamin D0.3 mcg
Vitamin E0.95 mg
Khác
DHA3 mg