🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò nhập khẩu từ New Zealand, phần flat (flat), chỉ phần nạc, sống (raw)
Năng lượng
154
kcal / 100g
Protein
21.3
g / 100g
Chất béo
7.69
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 55%Béo 45%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi5 mg
Phốt pho175 mg
Magie20 mg
Natri50 mg
Kali291 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.9 mg
Kẽm5.44 mg
Đồng120 mcg
Mangan8 mcg
Selen1 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B145 mcg
Vitamin B2140 mcg
Vitamin B33328 mcg
Vitamin B5320 mcg
Vitamin B6276 mcg
Vitamin B122.85 mcg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A11 mcg
Vitamin E0.52 mg
Khác
DHA3 mg