🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, phần đùi (round), knuckle, tip center, bít-tết, nạc và mỡ có thể tách, tỉa mỡ đến 0\", mọi hạng, chín, nướng

Năng lượng

177

kcal / 100g

Protein

27.12

g / 100g

Chất béo

6.78

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 64%Béo 36%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi5 mg
Phốt pho240 mg
Magie26 mg
Natri52 mg
Kali377 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.51 mg
Kẽm6.84 mg
Đồng89 mcg
Mangan11 mcg
Selen39 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B159 mcg
Vitamin B2217 mcg
Vitamin B35177 mcg
Vitamin B5751 mcg
Vitamin B6496 mcg
Vitamin B123.23 mcg
Folate10 mcg
Choline104.3 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.2 mg
Vitamin K0.2 mcg