🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, phần đùi (round), outside round (bottom round), bít-tết, nạc và mỡ có thể tách, tỉa mỡ đến 0\", mọi hạng, sống
Năng lượng
142
kcal / 100g
Protein
21.59
g / 100g
Chất béo
5.53
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 63%Béo 37%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi5 mg
Phốt pho211 mg
Magie24 mg
Natri62 mg
Kali345 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.53 mg
Kẽm3.94 mg
Đồng134 mcg
Mangan19 mcg
Selen32.3 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B173 mcg
Vitamin B2204 mcg
Vitamin B36380 mcg
Vitamin B5690 mcg
Vitamin B6721 mcg
Vitamin B124.34 mcg
Folate6 mcg
Choline87.4 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.08 mg