🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

bò, phần loin, tenderloin roast (thăn nội) không xương, nạc và mỡ tách được, cắt mỡ còn 0 in, hạng choice, đã nướng

Năng lượng

188

kcal / 100g

Protein

27.26

g / 100g

Chất béo

8.82

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 58%Béo 42%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi14 mg
Phốt pho252 mg
Magie18 mg
Natri56 mg
Kali347 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.24 mg
Kẽm4.42 mg
Đồng86 mcg
Mangan9 mcg
Selen24.6 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B159 mcg
Vitamin B2388 mcg
Vitamin B35438 mcg
Vitamin B5333 mcg
Vitamin B6691 mcg
Vitamin B123.98 mcg
Folate7 mcg
Choline66 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A6 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.11 mg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA1 mg