🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

bò, phần loin, tenderloin roast (thăn nội) không xương, nạc và mỡ tách được, cắt mỡ còn 0 in, hạng select, đã nướng

Năng lượng

174

kcal / 100g

Protein

27.38

g / 100g

Chất béo

7.12

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 63%Béo 37%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi13 mg
Phốt pho258 mg
Magie14 mg
Natri54 mg
Kali349 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.03 mg
Kẽm3.68 mg
Đồng97 mcg
Mangan8 mcg
Selen25.2 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B163 mcg
Vitamin B2397 mcg
Vitamin B35732 mcg
Vitamin B5381 mcg
Vitamin B6665 mcg
Vitamin B124.18 mcg
Folate7 mcg
Choline62.1 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A8 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.09 mg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA2 mg