🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

bò, phần loin, tenderloin roast (thăn nội) không xương, nạc và mỡ tách được, cắt mỡ còn 0 in, hạng select, sống

Năng lượng

144

kcal / 100g

Protein

21.91

g / 100g

Chất béo

6.21

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 61%Béo 39%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi14 mg
Phốt pho219 mg
Magie12 mg
Natri42 mg
Kali294 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.46 mg
Kẽm3.32 mg
Đồng67 mcg
Mangan8 mcg
Selen21.2 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B156 mcg
Vitamin B2329 mcg
Vitamin B35072 mcg
Vitamin B5376 mcg
Vitamin B6614 mcg
Vitamin B123.67 mcg
Folate4 mcg
Choline58.6 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A4 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.18 mg
Vitamin K1.5 mcg

Khác

DHA2 mg