🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, phần mông (tip round) roast, nạc và mỡ tách được, tỉa còn 0\" mỡ, loại Choice, sống

Năng lượng

156

kcal / 100g

Protein

20.16

g / 100g

Chất béo

7.73

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 54%Béo 46%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi15 mg
Phốt pho191 mg
Magie21 mg
Natri51 mg
Kali309 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.78 mg
Kẽm3.68 mg
Đồng89 mcg
Mangan12 mcg
Selen24.2 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B177 mcg
Vitamin B2139 mcg
Vitamin B36127 mcg
Vitamin B5589 mcg
Vitamin B6595 mcg
Vitamin B121.71 mcg
Folate11 mcg
Choline84.2 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.3 mg
Vitamin K1.2 mcg