🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, phần mông (tip round) roast, nạc và mỡ tách được, tỉa còn 0\" mỡ, loại Select, sống
Năng lượng
145
kcal / 100g
Protein
20.8
g / 100g
Chất béo
6.28
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 60%Béo 40%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi23 mg
Phốt pho196 mg
Magie22 mg
Natri58 mg
Kali327 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.59 mg
Kẽm3.75 mg
Đồng87 mcg
Mangan12 mcg
Selen24.1 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B185 mcg
Vitamin B2111 mcg
Vitamin B36107 mcg
Vitamin B5589 mcg
Vitamin B6618 mcg
Vitamin B121.24 mcg
Folate11 mcg
Choline86.9 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.29 mg
Vitamin K1.2 mcg