🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

bò, phần round, eye of round roast không xương, nạc và mỡ tách được, cắt mỡ còn 0 in, hạng choice, sống

Năng lượng

127

kcal / 100g

Protein

23.26

g / 100g

Chất béo

3.74

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 73%Béo 27%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi13 mg
Phốt pho220 mg
Magie12 mg
Natri52 mg
Kali323 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.47 mg
Kẽm3.41 mg
Đồng49 mcg
Mangan1 mcg
Selen22.7 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B163 mcg
Vitamin B2183 mcg
Vitamin B36779 mcg
Vitamin B5346 mcg
Vitamin B6645 mcg
Vitamin B121.68 mcg
Folate4 mcg
Choline64.5 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A3 mcg
Vitamin E0.25 mg
Vitamin K1.5 mcg

Khác

DHA2 mg