🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

bò, phần round, top round roast không xương, nạc và mỡ tách được, cắt mỡ còn 0 in, hạng select, sống

Năng lượng

121

kcal / 100g

Protein

23.44

g / 100g

Chất béo

3.04

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 77%Béo 23%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi13 mg
Phốt pho218 mg
Magie12 mg
Natri54 mg
Kali313 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.34 mg
Kẽm3.52 mg
Đồng47 mcg
Mangan3 mcg
Selen22.6 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B163 mcg
Vitamin B2248 mcg
Vitamin B36120 mcg
Vitamin B5368 mcg
Vitamin B6622 mcg
Vitamin B121.62 mcg
Folate4 mcg
Choline63.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A3 mcg
Vitamin E0.21 mg
Vitamin K1.5 mcg

Khác

DHA2 mg