🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, phi lê thăn lưng trên (không xương), chỉ phần nạc, tỉa mỡ còn 1/8", hạng Select, nướng (đã chín)

Năng lượng

184

kcal / 100g

Protein

29.85

g / 100g

Chất béo

7.12

g / 100g

Carbs

0.2

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 65%Béo 35%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi22 mg
Phốt pho251 mg
Magie27 mg
Natri65 mg
Kali407 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.91 mg
Kẽm5.67 mg
Đồng84 mcg
Selen33.3 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B185 mcg
Vitamin B2158 mcg
Vitamin B38724 mcg
Vitamin B6660 mcg
Vitamin B124.46 mcg
Folate7 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin K1.6 mcg