🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, roast/phi lê thăn lưng trên cỡ nhỏ (không xương), chỉ phần nạc, tỉa mỡ còn 1/8", hạng Select, sống
Năng lượng
135
kcal / 100g
Protein
22.77
g / 100g
Chất béo
4.88
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 67%Béo 33%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi5 mg
Phốt pho220 mg
Magie25 mg
Natri57 mg
Kali387 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.39 mg
Kẽm5.76 mg
Đồng98 mcg
Selen23.6 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B183 mcg
Vitamin B2211 mcg
Vitamin B35973 mcg
Vitamin B6645 mcg
Vitamin B122.82 mcg
Folate4 mcg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin K1.5 mcg
Khác
DHA1 mg