🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, round - bottom round, roast, nạc và mỡ tách được, cắt mỡ 0\" , hạng Select, chín, quay/nướng
Năng lượng
175
kcal / 100g
Protein
28.08
g / 100g
Chất béo
6.06
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 67%Béo 33%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi7 mg
Phốt pho179 mg
Magie19 mg
Natri37 mg
Kali232 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.28 mg
Kẽm4.81 mg
Đồng73 mcg
Mangan10 mcg
Selen28.1 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B171 mcg
Vitamin B2141 mcg
Vitamin B34738 mcg
Vitamin B5554 mcg
Vitamin B6369 mcg
Vitamin B121.44 mcg
Folate9 mcg
Choline107 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.37 mg
Vitamin K1.3 mcg