🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, round - tip round, roast, chỉ nạc tách được, cắt mỡ 0\" , hạng Select, chín, nướng
Năng lượng
149
kcal / 100g
Protein
27.37
g / 100g
Chất béo
4.38
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 74%Béo 26%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi6 mg
Phốt pho177 mg
Magie18 mg
Natri36 mg
Kali230 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.26 mg
Kẽm4.75 mg
Đồng77 mcg
Mangan10 mcg
Selen34.4 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B166 mcg
Vitamin B2148 mcg
Vitamin B34707 mcg
Vitamin B5679 mcg
Vitamin B6361 mcg
Vitamin B121.41 mcg
Folate9 mcg
Choline104.2 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.34 mg
Vitamin K1.2 mcg