🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, sườn lưng (rib), sườn sau có xương (back ribs), chỉ phần nạc có thể tách, tỉa mỡ đến 0\", hạng Select, sống
Năng lượng
221
kcal / 100g
Protein
19.71
g / 100g
Chất béo
15.73
g / 100g
Carbs
0.2
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 36%Béo 64%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi9 mg
Phốt pho138 mg
Magie20 mg
Natri59 mg
Kali264 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.86 mg
Kẽm4.75 mg
Đồng68 mcg
Selen19.2 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B191 mcg
Vitamin B2232 mcg
Vitamin B34861 mcg
Vitamin B6475 mcg
Vitamin B121.78 mcg
Folate3 mcg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A3 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin K1.5 mcg