Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Thịt bò và bê›Bò, sườn lưng (rib), sườn sau có xương (back ribs), chỉ phần nạc có thể tách, tỉa mỡ đến 0\", mọi hạng, chín, hầm (braised)
🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, sườn lưng (rib), sườn sau có xương (back ribs), chỉ phần nạc có thể tách, tỉa mỡ đến 0\", mọi hạng, chín, hầm (braised)

Năng lượng

299

kcal / 100g

Protein

28.36

g / 100g

Chất béo

20.57

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 38%Béo 62%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi22 mg
Phốt pho187 mg
Magie26 mg
Natri68 mg
Kali284 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.66 mg
Kẽm6.1 mg
Đồng82 mcg
Selen28.6 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1109 mcg
Vitamin B2346 mcg
Vitamin B35882 mcg
Vitamin B6567 mcg
Vitamin B122.3 mcg
Folate7 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin E0.1 mg
Vitamin K1.6 mcg