🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, sườn (rib) đầu nhỏ (sườn 10-12), chỉ nạc tách được, cắt mỡ 0\" , hạng Select, chín, nướng (broiled)

Năng lượng

198

kcal / 100g

Protein

28.04

g / 100g

Chất béo

8.7

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 59%Béo 41%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi13 mg
Phốt pho208 mg
Magie27 mg
Natri69 mg
Kali394 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.57 mg
Kẽm6.99 mg
Đồng100 mcg
Mangan16 mcg
Selen21.9 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1100 mcg
Vitamin B2220 mcg
Vitamin B34800 mcg
Vitamin B5340 mcg
Vitamin B6400 mcg
Vitamin B123.32 mcg
Folate8 mcg