🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, sườn (rib) đầu nhỏ (sườn 10-12), chỉ nạc tách được, cắt mỡ 0\" , tất cả hạng, chín, nướng (broiled)
Năng lượng
193
kcal / 100g
Protein
29.41
g / 100g
Chất béo
7.53
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 63%Béo 37%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi19 mg
Phốt pho233 mg
Magie25 mg
Natri61 mg
Kali376 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.87 mg
Kẽm5.46 mg
Đồng87 mcg
Mangan11 mcg
Selen34.3 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B180 mcg
Vitamin B2149 mcg
Vitamin B38415 mcg
Vitamin B5579 mcg
Vitamin B6631 mcg
Vitamin B121.64 mcg
Folate10 mcg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.4 mg
Vitamin K1.4 mcg