🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, sườn (rib) - mắt thăn phần nhỏ (ribs 10-12), chỉ phần nạc tách được, tỉa còn 0\" mỡ, loại Select, chín, nướng (broiled)

Năng lượng

182

kcal / 100g

Protein

29.93

g / 100g

Chất béo

6.05

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 69%Béo 31%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi21 mg
Phốt pho242 mg
Magie26 mg
Natri63 mg
Kali392 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.84 mg
Kẽm5.46 mg
Đồng81 mcg
Mangan11 mcg
Selen37.3 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B185 mcg
Vitamin B2159 mcg
Vitamin B38748 mcg
Vitamin B5590 mcg
Vitamin B6661 mcg
Vitamin B121.43 mcg
Folate10 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.38 mg
Vitamin K1.4 mcg