🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, thăn bụng (flank), bít tết, nạc và mỡ tách được, tỉa mỡ 0\", hạng Select, chín, nướng (broiled)

Năng lượng

183

kcal / 100g

Protein

27.78

g / 100g

Chất béo

7.15

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 63%Béo 37%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi22 mg
Phốt pho220 mg
Magie24 mg
Natri58 mg
Kali351 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.68 mg
Kẽm5.01 mg
Đồng76 mcg
Mangan10 mcg
Selen29.8 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B181 mcg
Vitamin B2146 mcg
Vitamin B37256 mcg
Vitamin B5548 mcg
Vitamin B6609 mcg
Vitamin B121.44 mcg
Folate9 mcg
Choline105.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.37 mg
Vitamin K1.3 mcg