🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, thăn (loin), bít-tết thăn trên (top loin) không xương, bỏ mép mỡ, chỉ nạc tách được, cắt mỡ đến 0" , hạng Select, chín, nướng (grilled)
Năng lượng
189
kcal / 100g
Protein
29.99
g / 100g
Chất béo
6.74
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 66%Béo 34%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi14 mg
Phốt pho277 mg
Magie15 mg
Natri58 mg
Kali375 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt3.25 mg
Kẽm3.95 mg
Đồng104 mcg
Mangan9 mcg
Selen27.1 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B176 mcg
Vitamin B2430 mcg
Vitamin B36187 mcg
Vitamin B5495 mcg
Vitamin B6719 mcg
Vitamin B124.52 mcg
Folate7 mcg
Choline77.8 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.22 mg
Vitamin K1.6 mcg