🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, thăn (loin) - thăn trên (top loin), nạc và mỡ tách rời, tỉa mỡ còn 1/8", hạng choice, sống

Năng lượng

237

kcal / 100g

Protein

19.32

g / 100g

Chất béo

17.1

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 33%Béo 67%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi6 mg
Phốt pho166 mg
Magie19 mg
Natri54 mg
Kali302 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.61 mg
Kẽm3.2 mg
Đồng71 mcg
Mangan13 mcg
Selen16.6 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B190 mcg
Vitamin B2140 mcg
Vitamin B33950 mcg
Vitamin B5320 mcg
Vitamin B6400 mcg
Vitamin B122.79 mcg
Folate6 mcg
Choline86.1 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin K1.5 mcg