🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, thăn (loin) - thăn trên (top sirloin) filet, không xương, chỉ phần nạc, tỉa mỡ 0\", hạng Select, chín, nướng

Năng lượng

165

kcal / 100g

Protein

30.78

g / 100g

Chất béo

4.68

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 75%Béo 25%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi6 mg
Phốt pho262 mg
Magie28 mg
Natri56 mg
Kali390 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.19 mg
Kẽm8.62 mg
Đồng152 mcg
Selen31.3 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B168 mcg
Vitamin B2221 mcg
Vitamin B36305 mcg
Vitamin B6551 mcg
Vitamin B123.42 mcg
Folate7 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin K1.6 mcg