🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, thăn (loin) - thăn trên (top sirloin) petite roast/filet không xương, chỉ phần nạc, tỉa mỡ 0\", mọi hạng, sống (raw)

Năng lượng

128

kcal / 100g

Protein

23.04

g / 100g

Chất béo

3.98

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 72%Béo 28%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi5 mg
Phốt pho222 mg
Magie25 mg
Natri65 mg
Kali395 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.24 mg
Kẽm5.2 mg
Đồng97 mcg
Selen26.3 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B164 mcg
Vitamin B2183 mcg
Vitamin B35869 mcg
Vitamin B6659 mcg
Vitamin B122.9 mcg
Folate4 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin K1.5 mcg