🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, thăn lưng ngắn, thăn trên (top loin), bít tết, nạc và mỡ tách rời, tỉa mỡ còn 1/8", mọi hạng, sống
Năng lượng
228
kcal / 100g
Protein
20.61
g / 100g
Chất béo
15.49
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 37%Béo 63%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi24 mg
Phốt pho186 mg
Magie21 mg
Natri52 mg
Kali313 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.47 mg
Kẽm3.53 mg
Đồng69 mcg
Mangan11 mcg
Selen22.8 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B164 mcg
Vitamin B2100 mcg
Vitamin B36077 mcg
Vitamin B5593 mcg
Vitamin B6562 mcg
Vitamin B121.06 mcg
Folate11 mcg
Choline86.1 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.39 mg
Vitamin K1.5 mcg