🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, thăn lưng ngắn - thăn trên (top loin), nạc và mỡ tách rời, tỉa mỡ còn 1/8", hạng prime, chín, nướng (broiled)
Năng lượng
310
kcal / 100g
Protein
25.92
g / 100g
Chất béo
22.12
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 34%Béo 66%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi9 mg
Phốt pho197 mg
Magie24 mg
Natri64 mg
Kali354 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.26 mg
Kẽm4.65 mg
Đồng98 mcg
Mangan15 mcg
Selen23.7 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B180 mcg
Vitamin B2180 mcg
Vitamin B34770 mcg
Vitamin B5330 mcg
Vitamin B6380 mcg
Vitamin B121.94 mcg
Folate7 mcg
Choline98.7 mg