🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Bò, thăn lưng trên (top loin) - steak, không xương, bỏ viền mỡ (lip-off), chỉ nạc tách rời, tỉa mỡ 0\", hạng Choice, sống
Năng lượng
149
kcal / 100g
Protein
22.93
g / 100g
Chất béo
6.34
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 62%Béo 38%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi15 mg
Phốt pho205 mg
Magie11 mg
Natri46 mg
Kali283 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.93 mg
Kẽm3.79 mg
Đồng42 mcg
Mangan2 mcg
Selen21 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B153 mcg
Vitamin B2205 mcg
Vitamin B36947 mcg
Vitamin B5360 mcg
Vitamin B6589 mcg
Vitamin B121.71 mcg
Folate4 mcg
Choline56.3 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.24 mg
Vitamin K1.5 mcg