🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, thăn lưng trên (top loin) - steak, không xương, có viền mỡ (lip-on), chỉ nạc tách rời, tỉa mỡ 1/8\", hạng Select, sống

Năng lượng

135

kcal / 100g

Protein

23.3

g / 100g

Chất béo

4.66

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 69%Béo 31%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi14 mg
Phốt pho210 mg
Magie12 mg
Natri47 mg
Kali288 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.73 mg
Kẽm3.64 mg
Đồng45 mcg
Mangan2 mcg
Selen22 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B160 mcg
Vitamin B2220 mcg
Vitamin B36435 mcg
Vitamin B5390 mcg
Vitamin B6563 mcg
Vitamin B121.88 mcg
Folate4 mcg
Choline61.3 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.2 mg
Vitamin K1.5 mcg