🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, thăn nội, roast (nướng), nạc và mỡ tách được, tỉa mỡ 1/8\", hạng Prime, chín (roasted)

Năng lượng

343

kcal / 100g

Protein

24.04

g / 100g

Chất béo

26.67

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 29%Béo 71%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi8 mg
Phốt pho203 mg
Magie23 mg
Natri55 mg
Kali336 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.12 mg
Kẽm4.39 mg
Đồng142 mcg
Mangan14 mcg
Selen23.1 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B190 mcg
Vitamin B2270 mcg
Vitamin B33010 mcg
Vitamin B5390 mcg
Vitamin B6330 mcg
Vitamin B122.53 mcg
Folate7 mcg
Choline91.6 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin D0.4 mcg
Vitamin E0.55 mg
Vitamin K2 mcg

Khác

DHA1 mg