🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, thăn nội (tenderloin) - roast, không xương, chỉ nạc tách rời, tỉa mỡ 0\", hạng Choice, chín (quay)

Năng lượng

183

kcal / 100g

Protein

27.48

g / 100g

Chất béo

8.13

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 60%Béo 40%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi14 mg
Phốt pho253 mg
Magie18 mg
Natri56 mg
Kali350 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.25 mg
Kẽm4.46 mg
Đồng86 mcg
Mangan9 mcg
Selen24.8 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B165 mcg
Vitamin B2392 mcg
Vitamin B35470 mcg
Vitamin B5444 mcg
Vitamin B6696 mcg
Vitamin B124.01 mcg
Folate7 mcg
Choline69.5 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A1 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.3 mg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA1 mg