🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, thăn nội (tenderloin) - roast, không xương, chỉ nạc tách rời, tỉa mỡ 0\", hạng Select, sống

Năng lượng

135

kcal / 100g

Protein

22.16

g / 100g

Chất béo

5.1

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 66%Béo 34%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi14 mg
Phốt pho222 mg
Magie13 mg
Natri42 mg
Kali298 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.48 mg
Kẽm3.37 mg
Đồng68 mcg
Mangan8 mcg
Selen21.5 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B157 mcg
Vitamin B2335 mcg
Vitamin B35125 mcg
Vitamin B5371 mcg
Vitamin B6622 mcg
Vitamin B123.72 mcg
Folate4 mcg
Choline58.3 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.18 mg
Vitamin K1.5 mcg

Khác

DHA2 mg