🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, thăn nội (tenderloin) - roast, không xương, chỉ nạc tách rời, tỉa mỡ 0\", tất cả hạng, chín (quay)

Năng lượng

177

kcal / 100g

Protein

27.51

g / 100g

Chất béo

7.49

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 62%Béo 38%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi13 mg
Phốt pho255 mg
Magie18 mg
Natri56 mg
Kali350 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.22 mg
Kẽm4.19 mg
Đồng91 mcg
Mangan9 mcg
Selen25.1 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B169 mcg
Vitamin B2395 mcg
Vitamin B35586 mcg
Vitamin B5459 mcg
Vitamin B6686 mcg
Vitamin B124.09 mcg
Folate7 mcg
Choline72 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.28 mg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA2 mg