🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, thăn nội (tenderloin), roast (nướng), nạc và mỡ tách được, tỉa mỡ 1/8\", mọi hạng, chín (roasted)

Năng lượng

324

kcal / 100g

Protein

23.9

g / 100g

Chất béo

24.6

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 30%Béo 70%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi9 mg
Phốt pho203 mg
Magie22 mg
Natri57 mg
Kali331 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.11 mg
Kẽm4.03 mg
Đồng123 mcg
Mangan14 mcg
Selen22.9 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B190 mcg
Vitamin B2260 mcg
Vitamin B33000 mcg
Vitamin B5250 mcg
Vitamin B6250 mcg
Vitamin B122.46 mcg
Folate8 mcg
Choline91 mg