🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, vai (chuck) - clod roast (nướng), chỉ phần nạc tách được, tỉa mỡ 0\", hạng Choice, chín (roasted)

Năng lượng

171

kcal / 100g

Protein

25.95

g / 100g

Chất béo

6.69

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 63%Béo 37%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi7 mg
Phốt pho223 mg
Magie22 mg
Natri74 mg
Kali386 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.2 mg
Kẽm6.39 mg
Đồng100 mcg
Selen30 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B187 mcg
Vitamin B2244 mcg
Vitamin B33415 mcg
Vitamin B6269 mcg
Vitamin B122.97 mcg
Folate9 mcg
Choline98.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.17 mg