🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Bò, vai (chuck) - short ribs (sườn ngắn) không xương, chỉ phần nạc tách được, tỉa mỡ 0\", mọi hạng, chín, hầm (braised)

Năng lượng

240

kcal / 100g

Protein

28.82

g / 100g

Chất béo

13.8

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 48%Béo 52%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi14 mg
Phốt pho201 mg
Magie23 mg
Natri75 mg
Kali276 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.2 mg
Kẽm11.99 mg
Đồng114 mcg
Mangan16 mcg
Selen33.9 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1100 mcg
Vitamin B2263 mcg
Vitamin B33523 mcg
Vitamin B5835 mcg
Vitamin B6308 mcg
Vitamin B123.92 mcg
Folate7 mcg
Choline101.2 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.09 mg
Vitamin K1.6 mcg