🍎
Trái câyNguồn: USDA_SR_LEGACY
Boysenberry, đông lạnh, không đường
Năng lượng
50
kcal / 100g
Protein
1.1
g / 100g
Chất béo
0.26
g / 100g
Carbs
12.19
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 8%Béo 4%Carb 88%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi27 mg
Phốt pho27 mg
Magie16 mg
Natri1 mg
Kali139 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.85 mg
Kẽm0.22 mg
Đồng80 mcg
Mangan547 mcg
Selen0.2 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C3.1 mg
Vitamin B153 mcg
Vitamin B237 mcg
Vitamin B3767 mcg
Vitamin B5250 mcg
Vitamin B656 mcg
Folate63 mcg
Choline10.2 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A3 mcg
Vitamin E0.87 mg
Vitamin K7.8 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ5.3 g
Đường6.89 g