🥤
Đồ uốngNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023
Cà phê, ăn liền, đã pha sẵn đường, chưa pha
Năng lượng
392
kcal / 100g
Protein
2.36
g / 100g
Chất béo
0.36
g / 100g
Carbs
94.92
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 2%Béo 1%Carb 97%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi28 mg
Phốt pho59 mg
Magie63 mg
Natri8 mg
Kali686 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.89 mg
Kẽm0.08 mg
Đồng33 mcg
Selen2.9 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B12 mcg
Vitamin B230 mcg
Vitamin B35453 mcg
Vitamin B66 mcg
Choline19.7 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin K0.4 mcg
Chất xơ & đường
Đường80.48 g