🍎
Trái câyNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023

Chuối, sống

Năng lượng

97

kcal / 100g

Protein

0.74

g / 100g

Chất béo

0.28

g / 100g

Carbs

22.71

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 3%Béo 3%Carb 94%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi5 mg
Phốt pho22 mg
Magie28 mg
Kali326 mg

Khoáng chất vi lượng

Kẽm0.16 mg
Đồng101 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C12 mg
Vitamin B154 mcg
Vitamin B3653 mcg
Vitamin B6212 mcg
Folate15 mcg
Choline9.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A1 mcg
Vitamin E0.1 mg
Vitamin K0.1 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ1.7 g
Đường15.8 g